Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銅相場
[Đồng Tương Trường]
どうそうば
🔊
Danh từ chung
giá đồng
Hán tự
銅
Đồng
đồng
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
場
Trường
địa điểm