Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銅アンモニア法
[Đồng Pháp]
どうアンモニアほう
🔊
Danh từ chung
quy trình amoniac đồng
Hán tự
銅
Đồng
đồng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống