Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銃規制法
[Súng Quy Chế Pháp]
じゅうきせいほう
🔊
Danh từ chung
luật kiểm soát súng
Hán tự
銃
Súng
súng
規
Quy
tiêu chuẩn
制
Chế
hệ thống; luật
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống