Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銃後
[Súng Hậu]
じゅうご
🔊
Danh từ chung
hậu phương
Hán tự
銃
Súng
súng
後
Hậu
sau; phía sau; sau này