Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銃座
[Súng Tọa]
じゅうざ
🔊
Danh từ chung
vị trí đặt súng
Hán tự
銃
Súng
súng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi