Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銃傷
[Súng Thương]
じゅうしょう
🔊
Danh từ chung
vết thương do súng bắn
Hán tự
銃
Súng
súng
傷
Thương
vết thương; tổn thương