Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀面
[Ngân Diện]
ぎんめん
🔊
Danh từ chung
mặt nạ ngựa mạ bạc
Hán tự
銀
Ngân
bạc
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt