銀行貸出 [Ngân Hành Thải Xuất]
ぎんこうかしだし
Danh từ chung
cho vay ngân hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
銀行は産業向け貸出を減らしている。
Ngân hàng đang giảm cho vay đối với các ngành công nghiệp.