銀行主義 [Ngân Hành Chủ Nghĩa]
ぎんこうしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nguyên tắc ngân hàng
🔗 通貨主義・つうかしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nguyên tắc ngân hàng
🔗 通貨主義・つうかしゅぎ