銀葉 [Ngân Diệp]
ぎんよう
Danh từ chung
lá bạc mỏng; lá bạc
Danh từ chung
lư hương
lư hương làm từ tấm mica viền bạc đặt trên than, dùng trong nghi lễ ngửi hương
🔗 香道・こうどう
Danh từ chung
cây tro núi Nhật Bản (Sorbus japonica); cây tro trắng Nhật Bản
🔗 裏白の木・うらじろのき