Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀経
[Ngân Kinh]
ぎんけい
🔊
Danh từ chung
kinh độ thiên hà
Hán tự
銀
Ngân
bạc
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc