銀盤 [Ngân Bàn]
ぎんばん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
sân trượt băng
Danh từ chung
đĩa bạc