Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀河赤道
[Ngân Hà Xích Đạo]
ぎんがせきどう
🔊
Danh từ chung
xích đạo thiên hà
Hán tự
銀
Ngân
bạc
河
Hà
sông
赤
Xích
đỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý