Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀河帝国
[Ngân Hà Đế Quốc]
ぎんがていこく
🔊
Danh từ chung
đế chế thiên hà
Hán tự
銀
Ngân
bạc
河
Hà
sông
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia