Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀時計
[Ngân Thời Kế]
ぎんどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ bạc
Hán tự
銀
Ngân
bạc
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường