Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉱車
[Khoáng Xa]
こうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe mỏ
Hán tự
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
車
Xa
xe