Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉱物性燃料
[Khoáng Vật Tính Nhiên Liệu]
こうぶつせいねんりょう
🔊
Danh từ chung
nhiên liệu khoáng
Hán tự
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
性
Tính
giới tính; bản chất
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu