鉱泥 [Khoáng Nê]
こうでい
Danh từ chung
fango
hỗn hợp bùn, thảo mộc và sáp dùng cho liệu pháp
Danh từ chung
fango
hỗn hợp bùn, thảo mộc và sáp dùng cho liệu pháp