鉱業権 [Khoáng Nghiệp Quyền]
こうぎょうけん
Danh từ chung
quyền khai thác mỏ; nhượng quyền khai thác; quyền khoáng sản
Danh từ chung
quyền khai thác mỏ; nhượng quyền khai thác; quyền khoáng sản