Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉱柱
[Khoáng Trụ]
こうちゅう
🔊
Danh từ chung
xà; cột
Hán tự
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
柱
Trụ
cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ