Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉱山技師
[Khoáng Sơn Kĩ Sư]
こうざんぎし
🔊
Danh từ chung
kỹ sư mỏ
Hán tự
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
山
Sơn
núi
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội