Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉱害
[Khoáng Hại]
こうがい
🔊
Danh từ chung
ô nhiễm do khai thác mỏ
Hán tự
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
害
Hại
tổn hại; thương tích