鉢合わせる [Bát Hợp]

はち合わせる [Hợp]

鉢合せる [Bát Hợp]

はちあわせる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 biến thể không chuẩn của 鉢合わせする

đụng đầu; va vào nhau; va chạm trực diện

🔗 鉢合わせ

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 biến thể không chuẩn của 鉢合わせする

gặp tình cờ; gặp gỡ; tình cờ gặp

🔗 鉢合わせ