Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉛室法
[Duyên Thất Pháp]
えんしつほう
🔊
Danh từ chung
quy trình buồng chì
Hán tự
鉛
Duyên
chì
室
Thất
phòng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống