Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄骨造
[Thiết Cốt Tạo]
てっこつぞう
🔊
Danh từ chung
kết cấu thép
🔗 S造
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng