Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄骨工事
[Thiết Cốt Công Sự]
てっこつこうじ
🔊
Danh từ chung
công trình khung thép
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
事
Sự
sự việc; lý do