鉄鋼業 [Thiết Cương Nghiệp]
てっこうぎょう
Danh từ chung
ngành công nghiệp thép
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その町は鉄鋼業の中心地である。
Thị trấn đó là trung tâm của ngành công nghiệp thép.