鉄道線 [Thiết Đạo Tuyến]
てつどうせん
Danh từ chung
tuyến đường sắt tư nhân
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
地図上の赤い線は鉄道をあらわす。
Đường màu đỏ trên bản đồ biểu thị đường sắt.
地図上の赤い線は鉄道をあらわしています。
Đường đỏ trên bản đồ chỉ đường sắt.