Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄血
[Thiết Huyết]
てっけつ
🔊
Danh từ chung
máu và sắt; sức mạnh quân sự
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
血
Huyết
máu