Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄芽球
[Thiết Nha Cầu]
てつがきゅう
🔊
Danh từ chung
sideroblast
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non
球
Cầu
quả bóng