Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄砲風呂
[Thiết Pháo Phong Lữ]
てっぽうぶろ
🔊
Danh từ chung
bồn tắm có ống kim loại
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
砲
Pháo
súng thần công; súng
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống