Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄石心腸
[Thiết Thạch Tâm Tràng]
てっせきしんちょう
🔊
Danh từ chung
ý chí sắt đá
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
石
Thạch
đá
心
Tâm
trái tim; tâm trí
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng