Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄火肌
[Thiết Hỏa Cơ]
てっかはだ
🔊
Danh từ chung
tính khí nóng nảy
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
火
Hỏa
lửa
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân