Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄心
[Thiết Tâm]
てっしん
🔊
Danh từ chung
lõi sắt; ý chí sắt đá
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
心
Tâm
trái tim; tâm trí