Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄山
[Thiết Sơn]
てつざん
🔊
Danh từ chung
mỏ sắt
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
山
Sơn
núi