Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄器時代
[Thiết Khí Thời Đại]
てっきじだい
🔊
Danh từ chung
thời kỳ đồ sắt
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
器
Khí
dụng cụ; khả năng
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí