Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄十字勲章
[Thiết Thập Tự Huân Chương]
てつじゅうじくんしょう
🔊
Danh từ chung
Thập tự sắt
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
勲
Huân
công trạng; công lao
章
Chương
chương; huy hiệu