Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄バクテリア
[Thiết]
てつバクテリア
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn sắt
🔗 鉄細菌
Hán tự
鉄
Thiết
sắt