鉄オタ [Thiết]

鉄ヲタ [Thiết]

てつオタ – 鉄オタ
てつヲタ – 鉄ヲタ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng

người hâm mộ tàu hỏa

🔗 鉄道ファン