Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄の肺
[Thiết Phế]
てつのはい
🔊
Danh từ chung
phổi sắt
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
肺
Phế
phổi