Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鈍間猿
[Độn Gian Viên]
のろまざる
🔊
Danh từ chung
cu li
🔗 ロリス
Hán tự
鈍
Độn
cùn; chậm; ngu ngốc; không sắc bén
間
Gian
khoảng cách; không gian
猿
Viên
khỉ