釣果 [Điếu Quả]
ちょうか
Danh từ chung
cá câu được
JP: そこそこの釣果を期待してるから。頑張って釣ってきてちょうだい。
VI: Tôi mong đợi một kết quả câu cá tốt đấy. Cố gắng câu nhiều vào nhé.