Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
釣り見出し
[Điếu Kiến Xuất]
つりみだし
🔊
Danh từ chung
tiêu đề câu view
Hán tự
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
出
Xuất
ra ngoài