Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
釣り花
[Điếu Hoa]
つりばな
🔊
Danh từ chung
cắm hoa trong bình treo
Hán tự
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
花
Hoa
hoa