釣り書き [Điếu Thư]

釣書き [Điếu Thư]

釣り書 [Điếu Thư]

釣書 [Điếu Thư]

吊り書き [Điếu Thư]

吊書き [Điếu Thư]

吊書 [Điếu Thư]

つりがき
つりしょ – 釣り書・釣書・吊書

Danh từ chung

📝 đặc biệt cho お見合い

sơ đồ gia đình và lý lịch cá nhân