Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
針供養
[Châm Cung Dưỡng]
はりくよう
🔊
Danh từ chung
lễ tưởng niệm kim cũ
Hán tự
針
Châm
kim; ghim
供
Cung
cung cấp
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển