Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金魚屋
[Kim Ngư Ốc]
きんぎょや
🔊
Danh từ chung
người bán cá vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
魚
Ngư
cá
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng