Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金銭哲学
[Kim Tiền Triết Học]
きんせんてつがく
🔊
Danh từ chung
triết lý về tiền bạc
Hán tự
金
Kim
vàng
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học