Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金銭債権
[Kim Tiền Trái Quyền]
きんせんさいけん
🔊
Danh từ chung
yêu cầu tiền tệ
Hán tự
金
Kim
vàng
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi