金銭ずく [Kim Tiền]
金銭尽く [Kim Tiền Tận]
金銭づく [Kim Tiền]
金銭尽 [Kim Tiền Tận]
きんせんずく
– 金銭ずく・金銭尽く・金銭尽
きんせんづく
– 金銭尽く・金銭づく・金銭尽
Danh từ chung
dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của tiền